Từ điển HSK / 战略

战略

Hán Việt: ✓ chiến lượcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chiến lược (kế sách toàn cục); mưu lược mang tính toàn cục

Tốc độ

Ví dụ

制定长远的发展战略至关重要。

zhìdìng chángyuǎn de fāzhǎn zhànlüè zhìguān zhòngyào.

Việc hoạch định chiến lược phát triển lâu dài là vô cùng quan trọng.

Cách viết

战
略

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发展战略 — chiến lược phát triển
  • 战略部署 — bố trí chiến lược
  • 战略地位 — vị trí chiến lược

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK