Từ điển HSK / 战略
战略
Hán Việt: ✓ chiến lượcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chiến lược (kế sách toàn cục); mưu lược mang tính toàn cục
Tốc độ
Ví dụ
制定长远的发展战略至关重要。
zhìdìng chángyuǎn de fāzhǎn zhànlüè zhìguān zhòngyào.
Việc hoạch định chiến lược phát triển lâu dài là vô cùng quan trọng.
Cách viết
战
略
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发展战略 — chiến lược phát triển
- 战略部署 — bố trí chiến lược
- 战略地位 — vị trí chiến lược
Từ cùng chữ
战 chiến
- 挑战tiǎozhànthách thức, khiêu chiến; thử thách, sự thách thức
- 战斗zhàndòuchiến đấu, đánh nhau; trận đánh, cuộc chiến đấu
- 战胜zhànshèngchiến thắng, đánh bại, vượt qua
- 战争zhànzhēngchiến tranh
- 备战bèizhànchuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị cho cuộc chiến, kỳ thi hay cuộc thi đấu
- 冷战lěngzhànchiến tranh lạnh; sự đối đầu căng thẳng không dùng vũ lực
略 lượcCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.