Từ điển HSK / 增收
增收
Hán Việt: ✓ tăng thuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tăng thu; tăng thu nhập; tăng nguồn thu
Tốc độ
Ví dụ
发展副业帮助农民增收致富。
fāzhǎn fùyè bāngzhù nóngmín zēngshōu zhìfù.
Phát triển nghề phụ giúp nông dân tăng thu nhập, làm giàu.
Cách viết
增
收
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 节支增收 — tiết kiệm chi tăng thu
- 增收节支 — tăng thu tiết kiệm chi
- 农民增收 — nông dân tăng thu nhập
Từ cùng chữ
增 tăngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.