Từ điển HSK / 增产
增产
Hán Việt: tăng sảnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tăng sản lượng; tăng năng suất
Tốc độ
Ví dụ
采用新技术后,粮食大幅增产。
cǎiyòng xīn jìshù hòu, liángshi dàfú zēngchǎn.
Sau khi áp dụng kỹ thuật mới, sản lượng lương thực tăng mạnh.
Cách viết
增
产
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 增产增收 — tăng sản lượng tăng thu nhập
- 增产粮食 — tăng sản lượng lương thực
- 挖潜增产 — khai thác tiềm năng tăng sản lượng
Từ cùng chữ
增 tăngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.