Từ điển HSK / 赞许

赞许

Hán Việt: tán hứađộng từHSK 7–9

tán thành; khen ngợi; tán thưởng

Ví dụ

老师对他的做法表示赞许。

lǎoshī duì tā de zuòfǎ biǎoshì zànxǔ.

Thầy giáo tỏ ý tán thưởng cách làm của cậu ấy.

Cách viết

赞
许

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 点头赞许 — gật đầu tán thưởng
  • 赞许的目光 — ánh mắt tán thành
  • 得到赞许 — được khen ngợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK