Từ điển HSK / 预算

预算

Hán Việt: ✓ dự toándanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

ngân sách; bản dự toán thu chi; dự toán; tính toán trước (chi phí, số lượng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

ngân sách; bản dự toán thu chi

这个项目的预算已经超支了。

zhège xiàngmù de yùsuàn yǐjīng chāozhī le.

Ngân sách của dự án này đã bị vượt chi.

动

dự toán; tính toán trước (chi phí, số lượng)

我们要先预算一下装修需要多少钱。

wǒmen yào xiān yùsuàn yíxià zhuāngxiū xūyào duōshǎo qián.

Chúng ta phải dự toán trước xem sửa nhà cần bao nhiêu tiền.

Cách viết

预
算

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 财政预算 — ngân sách tài chính
  • 超出预算 — vượt ngân sách
  • 编制预算 — lập dự toán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK