Từ điển HSK / 预见

预见

Hán Việt: dự kiếnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

thấy trước; tiên liệu; đoán trước; sự tiên liệu; tầm nhìn xa

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

thấy trước; tiên liệu; đoán trước

优秀的领导能够预见未来的趋势。

yōuxiù de lǐngdǎo nénggòu yùjiàn wèilái de qūshì.

Nhà lãnh đạo giỏi có thể thấy trước xu hướng tương lai.

名

sự tiên liệu; tầm nhìn xa

他的预见后来被事实证明是正确的。

tā de yùjiàn hòulái bèi shìshí zhèngmíng shì zhèngquè de.

Sự tiên liệu của ông ấy sau này được thực tế chứng minh là đúng.

Cách viết

预
见

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 预见未来 — thấy trước tương lai
  • 科学预见 — dự liệu khoa học
  • 富有预见 — giàu tầm nhìn xa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK