Từ điển HSK / 预感

预感

Hán Việt: ✓ dự cảmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

linh cảm; cảm thấy trước điều sắp xảy ra; linh cảm; dự cảm; cảm giác báo trước

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

linh cảm; cảm thấy trước điều sắp xảy ra

我预感到今天会有好事发生。

wǒ yùgǎn dào jīntiān huì yǒu hǎoshì fāshēng.

Tôi linh cảm hôm nay sẽ có chuyện tốt xảy ra.

名

linh cảm; dự cảm; cảm giác báo trước

她有一种不祥的预感。

tā yǒu yì zhǒng bùxiáng de yùgǎn.

Cô ấy có một linh cảm chẳng lành.

Cách viết

预
感

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不祥的预感 — linh cảm chẳng lành
  • 预感到危险 — cảm thấy trước nguy hiểm
  • 强烈的预感 — linh cảm mạnh mẽ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK