Từ điển HSK / 拥有
拥有
Hán Việt: ủng hữuđộng từHSK 3.0 cấp 5
sở hữu; có
Tốc độ
Ví dụ
这个国家拥有丰富的自然资源。
zhège guójiā yōngyǒu fēngfù de zìrán zīyuán.
Quốc gia này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
Cách viết
拥
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拥有财富 — sở hữu tài sản
- 拥有权利 — có quyền lợi
- 共同拥有 — cùng sở hữu
Từ cùng chữ
拥 ủng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.