Từ điển HSK / 拥挤

拥挤

Hán Việt: ủng tễtính từ, động từHSK 6

đông đúc, chật chội, chen chúc; chen chúc, chen lấn, xô đẩy

Nghĩa theo từ loại

形

đông đúc, chật chội, chen chúc

早高峰的地铁非常拥挤。

zǎo gāofēng de dìtiě fēicháng yōngjǐ.

Tàu điện ngầm giờ cao điểm sáng rất đông đúc.

动

chen chúc, chen lấn, xô đẩy

人们拥挤着上了公交车。

rénmen yōngjǐ zhe shàng le gōngjiāochē.

Mọi người chen chúc nhau lên xe buýt.

Cách viết

拥
挤

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交通拥挤 — giao thông đông đúc
  • 拥挤不堪 — chật chội không chịu nổi
  • 人群拥挤 — đám đông chen chúc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK