Từ điển HSK / 簇拥

簇拥

Hán Việt: thốc ủngđộng từHSK 7–9

xúm quanh, vây quanh, quây quần đưa đón

Ví dụ

人们簇拥着冠军走出赛场。

rénmen cùyōng zhe guànjūn zǒuchū sàichǎng.

Mọi người vây quanh đưa nhà vô địch ra khỏi sân đấu.

Cách viết

簇
拥

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 众人簇拥 — mọi người vây quanh
  • 簇拥着他 — xúm quanh anh ấy
  • 被人群簇拥 — bị đám đông vây quanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK