Từ điển HSK / 拥护
拥护
Hán Việt: ✓ ủng hộđộng từHSK 7–9
ủng hộ; tán thành (chính sách, lãnh đạo)
Ví dụ
这项政策得到了广大群众的拥护。
zhè xiàng zhèngcè dédào le guǎngdà qúnzhòng de yōnghù.
Chính sách này đã nhận được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng.
Cách viết
拥
护
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拥护政策 — ủng hộ chính sách
- 拥护领导 — ủng hộ lãnh đạo
- 衷心拥护 — hết lòng ủng hộ
Từ cùng chữ
拥 ủng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.