Từ điển HSK / 一体

一体

Hán Việt: nhất thểdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

một thể thống nhất; quan hệ khăng khít như một chỉnh thể

Tốc độ

Ví dụ

军民团结如一体。

jūnmín tuánjié rú yìtǐ.

Quân và dân đoàn kết như một thể thống nhất.

Cách viết

一
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 融为一体 — hòa làm một
  • 连成一体 — nối liền thành một khối
  • 浑然一体 — liền một khối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK