Từ điển HSK / 一体
一体
Hán Việt: nhất thểdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
một thể thống nhất; quan hệ khăng khít như một chỉnh thể
Tốc độ
Ví dụ
军民团结如一体。
jūnmín tuánjié rú yìtǐ.
Quân và dân đoàn kết như một thể thống nhất.
Cách viết
一
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 融为一体 — hòa làm một
- 连成一体 — nối liền thành một khối
- 浑然一体 — liền một khối
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.