Từ điển HSK / 音节
音节
Hán Việt: ✓ âm tiếtdanh từHSK 3.0 cấp 6
âm tiết
Tốc độ
Ví dụ
这个词由两个音节组成。
zhège cí yóu liǎng gè yīnjié zǔchéng.
Từ này gồm hai âm tiết.
Cách viết
音
节
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个音节 — một âm tiết
- 音节结构 — cấu trúc âm tiết
- 重读音节 — âm tiết trọng âm
Từ cùng chữ
音 âm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.