Từ điển HSK / 要紧
要紧
Hán Việt: yếu khẩntính từHSK 3.0 cấp 7-9
quan trọng; hệ trọng; nghiêm trọng (thường dùng phủ định)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
quan trọng; hệ trọng
眼下最要紧的是先把身体养好。
yǎnxià zuì yàojǐn de shì xiān bǎ shēntǐ yǎng hǎo.
Điều quan trọng nhất lúc này là dưỡng cho khỏe cái đã.
nghiêm trọng (thường dùng phủ định)
只是点小伤,不要紧。
zhǐshì diǎn xiǎo shāng, bú yàojǐn.
Chỉ là vết thương nhỏ, không nghiêm trọng.
Cách viết
要
紧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 要紧的事 — việc quan trọng
- 无关紧要 — không quan trọng
- 不要紧 — không sao
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.