Từ điển HSK / 要不
要不
Hán Việt: yếu bấtliên từHSK 5
hay là, hoặc là (đưa ra lựa chọn, đề nghị)
Ví dụ
今天太晚了,要不我们明天再去吧。
jīntiān tài wǎn le, yàobù wǒmen míngtiān zài qù ba.
Hôm nay muộn quá, hay là mai chúng ta đi nhé.
Cách viết
要
不
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 要不算了 — hay là thôi
- 要不你来 — hay là bạn đến
- 要不试试 — hay là thử xem
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.