Từ điển HSK / 序言

序言

Hán Việt: tự ngôndanh từHSK 7–9

lời nói đầu; lời tựa; lời mở đầu của sách

Ví dụ

作者在序言中说明了写作的初衷。

zuòzhě zài xùyán zhōng shuōmíngle xiězuò de chūzhōng.

Tác giả đã nói rõ ý định ban đầu trong lời tựa.

Cách viết

序
言

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 写序言 — viết lời tựa
  • 一篇序言 — một bài tựa
  • 序言部分 — phần lời tựa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK