Từ điển HSK / 序言
序言
Hán Việt: tự ngôndanh từHSK 7–9
lời nói đầu; lời tựa; lời mở đầu của sách
Ví dụ
作者在序言中说明了写作的初衷。
zuòzhě zài xùyán zhōng shuōmíngle xiězuò de chūzhōng.
Tác giả đã nói rõ ý định ban đầu trong lời tựa.
Cách viết
序
言
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 写序言 — viết lời tựa
- 一篇序言 — một bài tựa
- 序言部分 — phần lời tựa
Từ cùng chữ
序 tựCả họ 11 từ →
言 ngôn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.