Từ điển HSK / 学员

学员

Hán Việt: ✓ học viêndanh từHSK 6

học viên

Ví dụ

这个培训班有三十名学员。

zhège péixùn bān yǒu sānshí míng xuéyuán.

Lớp bồi dưỡng này có ba mươi học viên.

Cách viết

学
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 培训学员 — học viên bồi dưỡng
  • 优秀学员 — học viên xuất sắc
  • 招收学员 — tuyển học viên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK