Từ điển HSK / 学识
学识
Hán Việt: ✓ học thứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
học thức; kiến thức và học vấn
Tốc độ
Ví dụ
这位老教授学识渊博,令人敬佩。
zhè wèi lǎo jiàoshòu xuéshí yuānbó, lìng rén jìngpèi.
Vị giáo sư già này học thức uyên bác, khiến người ta kính phục.
Cách viết
学
识
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学识渊博 — học thức uyên bác
- 学识丰富 — kiến thức phong phú
- 增长学识 — mở mang học thức
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.