Từ điển HSK / 选举
选举
Hán Việt: tuyển cửđộng từHSK 7–9
bầu cử; bầu chọn; bầu ra
Ví dụ
村民们选举出了新一届村委会。
cūnmínmen xuǎnjǔ chūle xīn yī jiè cūnwěihuì.
Dân làng đã bầu ra ban quản lý thôn nhiệm kỳ mới.
Cách viết
选
举
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 选举代表 — bầu đại biểu
- 民主选举 — bầu cử dân chủ
- 参加选举 — tham gia bầu cử
Từ cùng chữ
选 tuyểnCả họ 17 từ →
举 cửCả họ 18 từ →
- 举办jǔbàncử biệntổ chức (sự kiện, hoạt động)
- 举例jǔlìcử lệnêu ví dụ, lấy ví dụ
- 举行jǔxíng✓ cử hànhtổ chức, cử hành (nghi lễ, sự kiện)
- 举动jǔdòngcử độnghành động, cử chỉ, động thái
- 举报jǔbàocử báotố giác, tố cáo, báo cáo (hành vi vi phạm, phạm tội với cơ quan chức năng)
- 举措jǔcuòcử thốbiện pháp, động thái, việc làm (thường mang tính chính thức, quy mô)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.