Từ điển HSK / 选举

选举

Hán Việt: tuyển cửđộng từHSK 7–9

bầu cử; bầu chọn; bầu ra

Ví dụ

村民们选举出了新一届村委会。

cūnmínmen xuǎnjǔ chūle xīn yī jiè cūnwěihuì.

Dân làng đã bầu ra ban quản lý thôn nhiệm kỳ mới.

Cách viết

选
举

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 选举代表 — bầu đại biểu
  • 民主选举 — bầu cử dân chủ
  • 参加选举 — tham gia bầu cử

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK