Từ điển HSK / 喜闻乐见

喜闻乐见

Hán Việt: hỷ văn lạc kiếnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

được mọi người ưa chuộng; thích nghe thích xem

Tốc độ

Ví dụ

这类节目是群众喜闻乐见的。

zhè lèi jiémù shì qúnzhòng xǐwén-lèjiàn de.

Loại chương trình này rất được quần chúng yêu thích.

Cách viết

喜
闻
乐
见

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 喜闻乐见的形式 — hình thức được ưa chuộng
  • 群众喜闻乐见 — quần chúng ưa thích
  • 喜闻乐见的作品 — tác phẩm được yêu thích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK