Từ điển HSK / 修理工
修理工
xiūlǐgōngHán Việt: tu lý côngdanh từ
thợ sửa chữa
Ví dụ
洗衣机坏了,修理工明天才能来。
Xǐyījī huài le, xiūlǐgōng míngtiān cái néng lái.
Máy giặt hỏng rồi, mai thợ sửa mới đến được.
Cách viết
修
理
工
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 叫修理工 — gọi thợ sửa
- 修理工来了 — thợ sửa đến rồi
- 当修理工 — làm thợ sửa chữa
Từ cùng chữ
修 tuCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.