Từ điển HSK / 信念
信念
Hán Việt: ✓ tín niệmdanh từHSK 3.0 cấp 6
niềm tin, tín niệm
Tốc độ
Ví dụ
他始终坚持自己的信念。
tā shǐzhōng jiānchí zìjǐ de xìnniàn.
Anh ấy luôn kiên trì niềm tin của mình.
Cách viết
信
念
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坚定信念 — niềm tin kiên định
- 坚持信念 — giữ vững niềm tin
- 崇高信念 — niềm tin cao cả
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.