Từ điển HSK / 幸免

幸免

Hán Việt: hạnh miễnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

may mắn thoát khỏi (tai họa); thoát nạn

Tốc độ

Ví dụ

这场大火中,无一人幸免。

zhè chǎng dàhuǒ zhōng, wú yì rén xìngmiǎn.

Trong trận hỏa hoạn này, không một ai thoát nạn.

Cách viết

幸
免

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 幸免于难 — may thoát nạn
  • 无一幸免 — không ai thoát
  • 难以幸免 — khó lòng thoát khỏi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK