Từ điển HSK / 协同
协同
Hán Việt: ✓ hiệp đồngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phối hợp; hiệp đồng; cùng nhau làm
Tốc độ
Ví dụ
多个部门协同作战,很快解决了问题。
duō ge bùmén xiétóng zuòzhàn, hěn kuài jiějué le wèntí.
Nhiều bộ phận phối hợp tác chiến, nhanh chóng giải quyết vấn đề.
Cách viết
协
同
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 协同作战 — phối hợp tác chiến
- 协同工作 — làm việc phối hợp
- 协同发展 — cùng phát triển
Từ cùng chữ
协 hiệp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.