Từ điển HSK / 小看
小看
Hán Việt: tiểu khánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
coi thường; xem thường; đánh giá thấp
Tốc độ
Ví dụ
别小看这个年轻人,他的能力很强。
bié xiǎokàn zhège niánqīngrén, tā de nénglì hěn qiáng.
Đừng coi thường chàng trai này, năng lực cậu ấy rất giỏi.
Cách viết
小
看
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别小看我 — đừng coi thường tôi
- 小看对手 — xem thường đối thủ
- 不可小看 — không thể coi nhẹ
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.