Từ điển HSK / 相识
相识
Hán Việt: tương thứcđộng từ, danh từHSK 7–9
quen biết nhau; làm quen với nhau; người quen; người quen biết
Nghĩa theo từ loại
动
quen biết nhau; làm quen với nhau
我们是在一次旅行中相识的。
wǒmen shì zài yí cì lǚxíng zhōng xiāngshí de.
Chúng tôi quen nhau trong một chuyến du lịch.
名
người quen; người quen biết
在这座陌生的城市里,他竟遇到了一位老相识。
zài zhè zuò mòshēng de chéngshì lǐ, tā jìng yùdàole yí wèi lǎo xiāngshí.
Nơi thành phố xa lạ này, anh ấy lại gặp được một người quen cũ.
Cách viết
相
识
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 素不相识 — vốn không quen biết
- 相识已久 — quen biết đã lâu
- 老相识 — người quen cũ
Từ cùng chữ
相 tương
识 thứcCả họ 17 từ →
- 认识rènshinhận thứcquen biết; nhận biết (người, chữ, đường…)
- 知识zhīshi✓ tri thứckiến thức, tri thức
- 常识chángshíthường thứckiến thức thông thường, lẽ thường
- 意识yìshí✓ ý thứcý thức được; nhận thức ra; ý thức; nhận thức
- 识别shíbiéthức biệtnhận biết; phân biệt; nhận dạng
- 标识biāoshítiêu thứcbiểu tượng; ký hiệu; logo; đánh dấu; biểu thị; ghi rõ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.