Từ điển HSK / 相识

相识

Hán Việt: tương thứcđộng từ, danh từHSK 7–9

quen biết nhau; làm quen với nhau; người quen; người quen biết

Nghĩa theo từ loại

动

quen biết nhau; làm quen với nhau

我们是在一次旅行中相识的。

wǒmen shì zài yí cì lǚxíng zhōng xiāngshí de.

Chúng tôi quen nhau trong một chuyến du lịch.

名

người quen; người quen biết

在这座陌生的城市里,他竟遇到了一位老相识。

zài zhè zuò mòshēng de chéngshì lǐ, tā jìng yùdàole yí wèi lǎo xiāngshí.

Nơi thành phố xa lạ này, anh ấy lại gặp được một người quen cũ.

Cách viết

相
识

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 素不相识 — vốn không quen biết
  • 相识已久 — quen biết đã lâu
  • 老相识 — người quen cũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK