Từ điển HSK / 相近

相近

Hán Việt: ✓ tương cậntính từHSK 7–9

gần giống; xấp xỉ; tương cận (khác biệt không lớn)

Ví dụ

这两个词的意思很相近。

zhè liǎng gè cí de yìsi hěn xiāngjìn.

Nghĩa của hai từ này rất gần giống nhau.

Cách viết

相
近

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 年龄相近 — tuổi tác xấp xỉ
  • 观点相近 — quan điểm gần nhau
  • 意思相近 — nghĩa gần giống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK