Từ điển HSK / 相对

相对

Hán Việt: ✓ tương đốiđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

đối diện, đối nhau; tương đối (so với); tương đối, mang tính tương đối

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đối diện, đối nhau; tương đối (so với)

自由是相对的,不是绝对的。

zìyóu shì xiāngduì de, bú shì juéduì de.

Tự do là tương đối, không phải tuyệt đối.

形

tương đối, mang tính tương đối

今年的天气相对暖和。

jīnnián de tiānqì xiāngduì nuǎnhuo.

Thời tiết năm nay tương đối ấm áp.

Cách viết

相
对

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 相对而言 — tương đối mà nói
  • 相对稳定 — tương đối ổn định
  • 相对独立 — tương đối độc lập

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK