Từ điển HSK / 物理

物理

Hán Việt: vật lýdanh từHSK 3.0 cấp 5

vật lý, vật lý học

Tốc độ

Ví dụ

他的物理成绩非常好。

tā de wùlǐ chéngjì fēicháng hǎo.

Điểm vật lý của cậu ấy rất tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 物理môn vật lý
  • 物理实验thí nghiệm vật lý
  • 物理学家nhà vật lý học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK