Từ điển HSK / 文献
文献
Hán Việt: ✓ văn hiếndanh từHSK 3.0 cấp 6
văn hiến; tài liệu, tư liệu (có giá trị nghiên cứu)
Tốc độ
Ví dụ
他查阅了大量历史文献。
tā cháyuè le dàliàng lìshǐ wénxiàn.
Anh ấy tra cứu rất nhiều tư liệu lịch sử.
Cách viết
文
献
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历史文献 — tư liệu lịch sử
- 参考文献 — tài liệu tham khảo
- 查阅文献 — tra cứu tài liệu
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.