Cây Hán Việt / 献
献
xiànHán Việt: hiếnHSK 7–9
dâng; hiến; cống hiến; đưa ra (biểu diễn, ý kiến)
Trang chữ 献 →4 từ ghép chứa 献 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 献
xiànHán Việt: hiếnHSK 7–9
dâng; hiến; cống hiến; đưa ra (biểu diễn, ý kiến)
Trang chữ 献 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.