Từ điển HSK / 献
献
Hán Việt: hiếnđộng từHSK 7–9
dâng; hiến; cống hiến; đưa ra (biểu diễn, ý kiến)
Ví dụ
他把毕生精力都献给了教育事业。
tā bǎ bìshēng jīnglì dōu xiàn gěile jiàoyù shìyè.
Anh ấy đã cống hiến toàn bộ tâm sức cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
Cách viết
献
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 献花 — dâng hoa
- 贡献力量 — cống hiến sức lực
- 献计献策 — hiến kế bày mưu
Từ cùng chữ
献 hiến
- 贡献gòngxiàn✓ cống hiếnđóng góp, cống hiến (dâng hiến cho); sự đóng góp, cống hiến
- 奉献fèngxiànphụng hiếncống hiến, dâng hiến, hiến dâng; sự cống hiến, sự hiến dâng
- 文献wénxiàn✓ văn hiếnvăn hiến; tài liệu, tư liệu (có giá trị nghiên cứu)
- 捐献juānxiànquyên hiếnquyên góp; hiến tặng tiền của, đồ vật cho tập thể, xã hội
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.