Từ điển HSK / 贡献

贡献

Hán Việt: ✓ cống hiếnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

đóng góp, cống hiến (dâng hiến cho); sự đóng góp, cống hiến

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đóng góp, cống hiến (dâng hiến cho)

他为公司贡献了很多好主意。

tā wèi gōngsī gòngxiàn le hěn duō hǎo zhǔyi.

Anh ấy đã đóng góp nhiều ý tưởng hay cho công ty.

名

sự đóng góp, cống hiến

科学家对人类做出了巨大的贡献。

kēxuéjiā duì rénlèi zuòchū le jùdà de gòngxiàn.

Các nhà khoa học đã có những đóng góp to lớn cho nhân loại.

Cách viết

贡
献

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做出贡献 — đóng góp
  • 巨大贡献 — đóng góp to lớn
  • 贡献力量 — cống hiến sức lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK