Từ điển HSK / 唯一
唯一
Hán Việt: ✓ duy nhấttính từHSK 3.0 cấp 5
duy nhất, độc nhất
Tốc độ
Ví dụ
她是我唯一信任的人。
tā shì wǒ wéiyī xìnrèn de rén.
Cô ấy là người duy nhất tôi tin tưởng.
Cách viết
唯
一
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 唯一的办法 — cách duy nhất
- 唯一的希望 — hy vọng duy nhất
- 独一无二 — độc nhất vô nhị
Từ cùng chữ
唯 duyCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.