Từ điển HSK / 唯有
唯有
Hán Việt: duy hữuliên từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
chỉ có...(mới); duy chỉ (dẫn ra điều kiện duy nhất, thường đi với '才'); chỉ; chỉ có; duy nhất
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
连
chỉ có...(mới); duy chỉ (dẫn ra điều kiện duy nhất, thường đi với '才')
唯有努力学习,才能实现理想。
wéiyǒu nǔlì xuéxí, cáinéng shíxiàn lǐxiǎng.
Chỉ có nỗ lực học tập mới có thể thực hiện lý tưởng.
副
chỉ; chỉ có; duy nhất
满屋子的人,唯有她一言不发。
mǎn wūzi de rén, wéiyǒu tā yī yán bù fā.
Cả phòng đầy người, chỉ có mình cô ấy không nói lời nào.
Cách viết
唯
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 唯有坚持 — chỉ có kiên trì
- 唯有如此 — chỉ có như vậy
- 唯有等待 — chỉ còn cách chờ đợi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.