Từ điển HSK / 唯独
唯独
Hán Việt: duy độcphó từHSK 3.0 cấp 7-9
chỉ riêng; duy chỉ có (nhấn mạnh ngoại lệ)
Tốc độ
Ví dụ
大家都到齐了,唯独他没来。
dàjiā dōu dàoqí le, wéidú tā méi lái.
Mọi người đều đến đủ, chỉ riêng anh ấy chưa tới.
Cách viết
唯
独
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 唯独他 — chỉ riêng anh ấy
- 唯独这件事 — chỉ riêng việc này
- 唯独缺少 — duy chỉ thiếu
Từ cùng chữ
唯 duyCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.