Từ điển HSK / 威信
威信
Hán Việt: ✓ uy tíndanh từHSK 7–9
uy tín; sự tín nhiệm và kính trọng của mọi người
Ví dụ
公正廉洁使他在群众中很有威信。
gōngzhèng liánjié shǐ tā zài qúnzhòng zhōng hěn yǒu wēixìn.
Sự công chính liêm khiết khiến ông rất có uy tín trong quần chúng.
Cách viết
威
信
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有威信 — có uy tín
- 丧失威信 — mất uy tín
- 提高威信 — nâng cao uy tín
Từ cùng chữ
威 uy
- 威胁wēixié✓ uy hiếpđe dọa, uy hiếp
- 权威quánwēiquyền uyuy quyền; người/tổ chức có uy tín hàng đầu trong một lĩnh vực; có uy tín; đáng tin cậy (nguồn tin, tài liệu, cơ quan)
- 示威shìwēikỳ uybiểu tình; thị uy; phô trương sức mạnh để tỏ thái độ
- 威风wēifēng✓ uy phonguy phong; oai phong; khí thế uy nghiêm khiến người khác kính sợ; oai phong; oai vệ; hùng dũng
- 威力wēilì✓ uy lựcuy lực; sức mạnh ghê gớm khiến người ta khiếp sợ
- 威慑wēishèuy nhiếprăn đe; uy hiếp làm cho khiếp sợ mà không dám hành động
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.