Từ điển HSK / 通用
通用
Hán Việt: ✓ thông dụngđộng từHSK 3.0 cấp 6
dùng chung, thông dụng, lưu hành chung
Tốc độ
Ví dụ
这种软件在各系统上都能通用。
zhè zhǒng ruǎnjiàn zài gè xìtǒng shàng dōu néng tōngyòng.
Loại phần mềm này đều có thể dùng chung trên các hệ thống.
Cách viết
通
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 通用规则 — quy tắc chung
- 全国通用 — dùng chung toàn quốc
- 通用语言 — ngôn ngữ chung
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.