Từ điển HSK / 通顺
通顺
Hán Việt: thông thuậntính từHSK 3.0 cấp 7-9
(văn chương) trôi chảy, mạch lạc, thông suốt
Tốc độ
Ví dụ
这篇作文语句通顺,条理清楚。
zhè piān zuòwén yǔjù tōngshùn, tiáolǐ qīngchu.
Bài văn này câu cú mạch lạc, trình bày rõ ràng.
Cách viết
通
顺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文章通顺 — bài văn trôi chảy
- 语句通顺 — câu văn mạch lạc
- 读起来通顺 — đọc lên trôi chảy
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.