Từ điển HSK / 同盟
同盟
Hán Việt: ✓ đồng minhdanh từ, động từHSK 7–9
liên minh, đồng minh (khối do các nước/tổ chức kết ước lập thành); kết đồng minh, liên minh với nhau
Nghĩa theo từ loại
名
liên minh, đồng minh (khối do các nước/tổ chức kết ước lập thành)
两国结成了军事同盟。
liǎng guó jiéchéng le jūnshì tóngméng.
Hai nước đã kết thành liên minh quân sự.
动
kết đồng minh, liên minh với nhau
几个小国同盟起来对抗强敌。
jǐ gè xiǎoguó tóngméng qǐlái duìkàng qiángdí.
Mấy nước nhỏ liên minh lại để chống kẻ thù mạnh.
Cách viết
同
盟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 军事同盟 — liên minh quân sự
- 结成同盟 — kết thành đồng minh
- 同盟条约 — hiệp ước liên minh
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.