Từ điển HSK / 联盟

联盟

Hán Việt: liên minhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

liên minh; khối liên kết

Tốc độ

Ví dụ

几家企业结成了战略联盟

jǐ jiā qǐyè jiéchéng le zhànlüè liánméng.

Mấy doanh nghiệp đã kết thành liên minh chiến lược.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 军事联盟liên minh quân sự
  • 战略联盟liên minh chiến lược
  • 结成联盟kết thành liên minh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK