Từ điển HSK / 通话
通话
Hán Việt: thông thoạiđộng từHSK 3.0 cấp 6
gọi điện, nói chuyện qua điện thoại
Tốc độ
Ví dụ
我正在和客户通话。
wǒ zhèngzài hé kèhù tōnghuà.
Tôi đang gọi điện với khách hàng.
Cách viết
通
话
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 通话时间 — thời gian gọi
- 视频通话 — gọi video
- 通话记录 — nhật ký cuộc gọi
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.