Từ điển HSK / 通红
通红
Hán Việt: thông hồngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
đỏ bừng, đỏ rực (mặt, lửa, ánh sáng)
Tốc độ
Ví dụ
她害羞得满脸通红。
tā hàixiū de mǎn liǎn tōnghóng.
Cô ấy ngượng đến đỏ bừng cả mặt.
Cách viết
通
红
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 满脸通红 — mặt đỏ bừng
- 通红的炭火 — than hồng rực
- 双眼通红 — đôi mắt đỏ hoe
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.