Từ điển HSK / 通畅
通畅
Hán Việt: thông sướngtính từHSK 7–9
thông suốt, thông thoáng (đường, mạch); trôi chảy (văn, tư duy)
Ví dụ
手术后病人的呼吸终于通畅了。
shǒushù hòu bìngrén de hūxī zhōngyú tōngchàng le.
Sau ca mổ, hơi thở của bệnh nhân cuối cùng đã thông suốt.
Cách viết
通
畅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交通通畅 — giao thông thông thoáng
- 血液通畅 — máu lưu thông
- 文字通畅 — câu chữ trôi chảy
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
畅 sướng
- 畅通chàngtōngsướng thôngthông suốt, thông thoáng (đường sá, thông tin)
- 畅销chàngxiāosướng tiêubán chạy, tiêu thụ nhanh; bán chạy (làm định ngữ)
- 畅谈chàngtánsướng đàmtrò chuyện thỏa thích; đàm luận sôi nổi
- 酣畅hānchànghàm sướngsảng khoái; thỏa thích; đã đời (uống, ngủ, viết lách...)
- 流畅liúchànglưu sướngtrôi chảy; lưu loát; mượt mà (văn, động tác)
- 舒畅shūchàngthư sướngthư thái; thoải mái; dễ chịu (tâm trạng, cơ thể)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.