Từ điển HSK / 通畅

通畅

Hán Việt: thông sướngtính từHSK 7–9

thông suốt, thông thoáng (đường, mạch); trôi chảy (văn, tư duy)

Ví dụ

手术后病人的呼吸终于通畅了。

shǒushù hòu bìngrén de hūxī zhōngyú tōngchàng le.

Sau ca mổ, hơi thở của bệnh nhân cuối cùng đã thông suốt.

Cách viết

通
畅

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交通通畅 — giao thông thông thoáng
  • 血液通畅 — máu lưu thông
  • 文字通畅 — câu chữ trôi chảy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK