Từ điển HSK / 提子
提子
tíziHán Việt: đề tửdanh từ
quả nho (nho ăn tươi, vỏ giòn)
Ví dụ
这串提子又大又甜。
Zhè chuàn tízi yòu dà yòu tián.
Chùm nho này vừa to vừa ngọt.
Cách viết
提
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃提子 — ăn nho
- 一串提子 — một chùm nho
- 红提子 — nho đỏ
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.