Từ điển HSK / 台风
台风
Hán Việt: đài phongdanh từHSK 3.0 cấp 6
cơn bão (nhiệt đới)
Tốc độ
Ví dụ
今年的台风来得特别早。
jīnnián de táifēng lái de tèbié zǎo.
Cơn bão năm nay đến đặc biệt sớm.
Cách viết
台
风
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 台风登陆 — bão đổ bộ
- 强台风 — bão mạnh
- 台风预警 — cảnh báo bão
Từ cùng chữ
台 đàiCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.