Từ điển HSK / 所作所为

所作所为

Hán Việt: sở tác sở vithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

việc làm; hành vi (thường hàm ý tiêu cực)

Tốc độ

Ví dụ

他的所作所为让家人非常失望。

tā de suǒzuò-suǒwéi ràng jiārén fēicháng shīwàng.

Những việc anh ta làm khiến gia đình vô cùng thất vọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 他的所作所为những việc anh ta làm
  • 所作所为负责chịu trách nhiệm về việc đã làm
  • 一切所作所为mọi việc đã làm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK