Từ điển HSK / 所作所为
所作所为
Hán Việt: sở tác sở vithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
việc làm; hành vi (thường hàm ý tiêu cực)
Tốc độ
Ví dụ
他的所作所为让家人非常失望。
tā de suǒzuò-suǒwéi ràng jiārén fēicháng shīwàng.
Những việc anh ta làm khiến gia đình vô cùng thất vọng.
Cách viết
所
作
所
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 他的所作所为 — những việc anh ta làm
- 为所作所为负责 — chịu trách nhiệm về việc đã làm
- 一切所作所为 — mọi việc đã làm
Từ cùng chữ
所 sởCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.