Từ điển HSK / 思路
思路
Hán Việt: tư lộdanh từHSK 3.0 cấp 6
mạch suy nghĩ; hướng tư duy; ý tưởng
Tốc độ
Ví dụ
这个问题让我的思路更加清晰了。
zhège wèntí ràng wǒ de sīlù gèngjiā qīngxī le.
Vấn đề này khiến mạch suy nghĩ của tôi rõ ràng hơn.
Cách viết
思
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 思路清晰 — mạch suy nghĩ rõ ràng
- 打开思路 — mở ra hướng tư duy
- 理清思路 — làm rõ mạch suy nghĩ
Từ cùng chữ
思 tư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.