Từ điển HSK / 受罪
受罪
Hán Việt: thụ tộiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chịu khổ sở; chịu cực hình; chịu đựng dày vò
Tốc độ
Ví dụ
这么热的天还要排队,真是受罪。
zhème rè de tiān hái yào páiduì, zhēnshi shòuzuì.
Trời nóng thế này còn phải xếp hàng, đúng là cực hình.
Cách viết
受
罪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 白受罪 — chịu khổ oan
- 活受罪 — khổ sống dở
- 跟着受罪 — chịu khổ lây
Từ cùng chữ
受 thụCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.