Từ điển HSK / 罪犯

罪犯

Hán Việt: tội phạmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tội phạm; phạm nhân; kẻ phạm tội

Tốc độ

Ví dụ

警方终于抓获了那名逃亡多年的罪犯

jǐngfāng zhōngyú zhuāhuò le nà míng táowáng duō nián de zuìfàn.

Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm trốn chạy nhiều năm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抓获罪犯bắt tội phạm
  • 通缉罪犯truy nã tội phạm
  • 改造罪犯cải tạo phạm nhân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK